menu_book
見出し語検索結果 "tiêu tốn" (1件)
tiêu tốn
日本語
動消費する、費やす
Dự án này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
このプロジェクトは多くの時間と費用を費やしている。
swap_horiz
類語検索結果 "tiêu tốn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiêu tốn" (1件)
Dự án này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
このプロジェクトは多くの時間と費用を費やしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)